ntb896
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1028
Phân tích điểm
WA
10 / 11
C++20
98%
(1515pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
71 / 71
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (18100.0 điểm)
(52663.3 điểm)
HSG THCS (5453.8 điểm)
vn.spoj (6506.5 điểm)
DHBB (7586.4 điểm)
Happy School (2688.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1288.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh Boss | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (15345.5 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2044.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 444.4 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2654.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (8200.0 điểm)
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 640.0 / 1600.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot di chuyển | 380.0 / 2000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |