• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ntb896

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1028
Điểm tối đa 1028

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh
WA
10 / 11
C++20
1546pp
98% (1515pp)
Bình phương (THTB TQ 2017)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Truyền tin
AC
9 / 9
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Los Santos Vagos
AC
40 / 40
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Query-Max
AC
20 / 20
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Ước chung lớn nhất
AC
71 / 71
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (18100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Ziczac 900.0 / 900.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Đường đi 500.0 / 500.0
Chu vi đa giác 800.0 / 800.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0

(52663.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 133.3 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 280.0 / 1400.0
DELIVER 900.0 / 900.0
FINDNUM1 720.0 / 1500.0
HỆ THỐNG XE BUS 200.0 / 1400.0
NUMK 510.0 / 1500.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Diff-Query (version 2) 600.0 / 2000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 270.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Nhân 2 trừ 1 0.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0

HSG THCS (5453.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 553.8 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 600.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (6506.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 206.5 / 1600.0

DHBB (7586.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 350.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (2688.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 1288.0 / 1400.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 0.0 / 1600.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

CSES (15345.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 700.0 / 1400.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1545.5 / 1700.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (2044.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 444.4 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0

HSG THPT (2654.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 54.0 / 1800.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Cánh diều (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 640.0 / 1600.0

LOP 10 CƠ BẢN (380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot di chuyển 380.0 / 2000.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team