namohno
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
492
Điểm tối đa
1430
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
23 / 23
C++20
96%
(2113pp)
AC
24 / 24
C++20
94%
(1977pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1772pp)
AC
1 / 1
C++20
87%
(1736pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1584pp)
(85227.7 điểm)
DHBB (7195.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| ĐƯỜNG CHÉO | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số có tổng nhỏ hơn k | 1100.0 / 1100.0 |
| Cặp số có tổng lớn hơn k | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (40935.0 điểm)
Happy School (3744.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1144.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) | 2100.0 / 2100.0 |
USACO (3062.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Above the Median | 1700.0 / 1700.0 |
| USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments | 912.0 / 1900.0 |
| USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes | 450.0 / 1800.0 |
HSG THPT (7780.0 điểm)
THT Bảng A (4300.0 điểm)
THT (9500.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (27133.3 điểm)
OLP MT&TN (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (5300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1243.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 383.3 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3140.0 điểm)
Atcoder (3100.0 điểm)
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 130.0 / 1300.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (5927.0 điểm)
JOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Shopping 3 | 1800.0 / 1800.0 |
| JOI 2008 - Typhoon | 1800.0 / 1800.0 |
BOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2013 - Ball Machine | 2000.0 / 2000.0 |