nammai18
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1294
Điểm tối đa
1294
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1476pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(187700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16600.0 điểm)
HSG THCS (25100.0 điểm)
DHBB (20700.0 điểm)
vn.spoj (15100.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (8992.0 điểm)
Happy School (18600.0 điểm)
Practice VOI (3360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 360.0 / 1800.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (5400.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
ICPC (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Binary String Set | 1300.0 / 1300.0 |
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (10400.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 1600.0 / 1600.0 |