• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huynhphannhatvy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1262
Điểm tối đa 1709

Phân tích điểm

Messages
AC
33 / 33
C++11
2000pp
100% (2000pp)
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
98% (1764pp)
GAME
AC
30 / 30
C++11
1800pp
96% (1729pp)
GSTREE
AC
10 / 10
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Phong tỏa
AC
70 / 70
C++11
1800pp
92% (1660pp)
PGIFT
AC
50 / 50
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Phục vụ (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
85% (1531pp)
SEQ198
AC
50 / 50
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(155346.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 120.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 300.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp CWD 960.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
TABLE 1320.0 / 2200.0
Ấn Nút 304.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Xếp hàng 800.0 / 1100.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Thần bài người Italy 2 320.0 / 1600.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số BEAUTIQ 1600.0 / 1600.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 0.0 / 1200.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Wibu Number 1100.0 / 1100.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Vận tốc trục Ox 0.0 / 1200.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Bảng số đối xứng 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Điểm Hoàn Hảo 616.0 / 2200.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Tổng bình phương 1145.5 / 1400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 756.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1250.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 262.9 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 528.0 / 2200.0
An interesting counting problem related to square product 2 528.7 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THCS (10360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THT'19) 360.0 / 1800.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

DHBB (21937.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 480.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 354.5 / 1300.0
Tập xe 842.1 / 1600.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Lều thi 700.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1080.0 / 1800.0
Tích đặc biệt 281.2 / 900.0

Happy School (25771.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1330.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1469.7 / 1500.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Tổng nghịch thế 1440.0 / 1800.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Ước Chung Dễ Dàng 32.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 0.0 / 500.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

CEOI (3760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0
Xây cầu 660.0 / 2200.0
Phân tích đối xứng 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (35116.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1726.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Giải hệ 1330.0 / 1400.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
DIVGAME 1568.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
GAME 1800.0 / 1800.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
Phong tỏa 1800.0 / 1800.0
Messages 2000.0 / 2000.0
PGIFT 1800.0 / 1800.0
RADAR 1300.0 / 1300.0
RGAME 1600.0 / 1600.0
Star 792.0 / 2200.0
STree 1700.0 / 1700.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team