huynhphannhatvy
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1262
Điểm tối đa
1709
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
(155346.8 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (10360.0 điểm)
vn.spoj (9000.0 điểm)
DHBB (21937.8 điểm)
Happy School (25771.7 điểm)
CERC (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
CEOI (3760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Xây cầu | 660.0 / 2200.0 |
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (35116.0 điểm)
VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |