• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangvanthu_namphuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
10 / 10
PY3
1700pp
100% (1700pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
PY3
1500pp
96% (1441pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
PYPY
1400pp
94% (1318pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Nối xích
AC
10 / 10
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(101940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 99.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 720.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số huyền bí 600.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 125.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 0.0 / 800.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Ba chữ số 0.0 / 500.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 750.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Hello, robot! 300.0 / 300.0
Tam giác Tam giác Tam giác 1 400.0 / 400.0
Xâu chẵn lẻ 300.0 / 300.0
Phép tính nhiệm mầu 400.0 / 400.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 450.0 / 900.0
Số FRIEND 6.0 / 900.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Hình vuông đặc 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Hình vuông rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Tổng hiệu xen kẽ 500.0 / 500.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của mảng 500.0 / 500.0
Tổng cấp số cộng 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
Tạo cây thông 300.0 / 300.0
Tốc độ bàn thờ 500.0 / 500.0
0 và 5 400.0 / 400.0
Đố mà tìm được 300.0 / 300.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận Zíc Zắc 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
Đếm k trong mảng hai chiều 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng 100.0 / 100.0
[Vector] Bài 2: Duyệt vector 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 3: Chỉnh sửa vector 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (39973.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 200.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Cột max 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Tổng đan xen 5.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0

HSG THCS (22955.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 900.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 720.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 600.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 975.0 / 1300.0

DHBB (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THPT (5820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 320.0 / 400.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

vn.spoj (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Happy School (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (46430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1140.0 / 1200.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 110.0 / 1100.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 900.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (11150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 720.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 675.0 / 1500.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Cá Lớn Nuốt Cá Bé (THT B Hà Tĩnh 2026) 55.0 / 1100.0

Cánh diều (9308.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 8.0 / 200.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0

THT (11368.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 453.3 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 540.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0

CSES (10475.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 200.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Young ICT Talent (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 160.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team