Lập trình cơ bản (39973.0 điểm)
Happy School (4300.0 điểm)
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
THT Bảng A (46430.0 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Bài 1 (THTA N.An 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2 (THTA N.An 2021)
|
800.0 / 1000.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
700.0 / 700.0
|
|
Xâu chẵn (HSG12'20-21)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng bội số
|
480.0 / 600.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
0.0 / 600.0
|
|
Tìm số hạng thứ n
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
500.0 / 500.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm kho báu (bản khó)
|
900.0 / 900.0
|
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
1140.0 / 1200.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
|
110.0 / 1100.0
|
|
Tổng hai dãy
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tách lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Rút thẻ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Vòng số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số X2
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 800.0
|
|
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
800.0 / 800.0
|
THT Bảng B & C (11150.0 điểm)
Young ICT Talent (160.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)