Vu_CG_Coder
Số kỳ thi
21
Điểm tối thiểu
1385
Điểm tối đa
2114
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
64 / 64
C++17
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1834pp)
Các bài tập đã ra (7)
(162750.3 điểm)
DHBB (76769.1 điểm)
HSG THCS (17646.7 điểm)
vn.spoj (7800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
USACO (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Practice VOI (89257.2 điểm)
Happy School (21218.6 điểm)
VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (5644.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 944.0 / 1600.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (3150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LUCKYQS | 1350.0 / 1800.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao bài tập | 1800.0 / 1800.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (8300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (20200.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (6480.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
IOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi 5 bước | 400.0 / 400.0 |
CSES (10300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
Young ICT Talent (3615.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 2185.0 / 2300.0 |
| Truy vấn | 1430.0 / 2200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |