• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Vu_CG_Coder

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 21
Điểm tối thiểu 1385
Điểm tối đa 2114

Phân tích điểm

PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++17
2400pp
98% (2352pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel
AC
100 / 100
C++20
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie
AC
100 / 100
C++17
2300pp
94% (2165pp)
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
92% (2121pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND
AC
100 / 100
C++17
2300pp
90% (2079pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
AC
100 / 100
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Freestyle Chess
AC
64 / 64
C++17
2200pp
87% (1910pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++17
2200pp
85% (1872pp)
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (7)

Bài tập Loại Điểm
Chia kẹo 1 1200p
Xây dựng đất nước 1800p
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Yagi 1900
Dãy con tăng dần 1600p
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel Practice VOI 2300p
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900p
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100p

(162750.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 866.7 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ADDEDGE 280.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 720.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SỐ LỚN NHẤT 947.4 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 784.0 / 1600.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 486.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Cân Thăng Bằng 1260.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD2 0.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Code 1 300.0 / 300.0
Căn bậc 2 của mũ 2 0.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
hợp lý 800.0 / 800.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Nhảy 500.0 / 500.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 900.0 / 1500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Chỉnh Sửa Dãy 0.0 / 1900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 0.0 / 1900.0
Chia nhóm 0.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 0.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1720.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1071.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 920.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 431.2 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1208.6 / 1800.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Tổng chữ số 1320.0 / 1500.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 825.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 772.8 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Yagi 1900.0 / 1900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (76769.1 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1600.0 / 1600.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1140.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Siêu trộm 858.1 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 1848.0 / 2100.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 1684.0 / 2000.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1444.0 / 1900.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1395.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 0.0 / 2400.0

HSG THCS (17646.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 46.7 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

USACO (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Practice VOI (89257.2 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Tập lớn nhất 1152.6 / 1800.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Tam giác 1400.0 / 1400.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 720.0 / 1800.0
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) 190.0 / 1900.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1706.6 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 1200.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 966.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1680.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2001.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 552.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 644.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1560.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 1260.0 / 2100.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 2300.0 / 2300.0

Happy School (21218.6 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Số lẻ loi 2 1088.9 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0
Những đường thẳng 186.7 / 1400.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Trồng dâu 243.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

VOI (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

HSG THPT (5644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 944.0 / 1600.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

Free Contest (3150.0 điểm)

Bài tập Điểm
LUCKYQS 1350.0 / 1800.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 300.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giao bài tập 1800.0 / 1800.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Ngẫu nhiên??? 0.0 / 1400.0

OLP MT&TN (20200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy 1800.0 / 1800.0
Thu thập kho báu 1800.0 / 1800.0
Freestyle Chess 2200.0 / 2200.0
Phiến đá ma thuật 1600.0 / 1600.0
Thần Số học 1800.0 / 1800.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT (6480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

IOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi 5 bước 400.0 / 400.0

CSES (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0

Trại hè MT&TN (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1190.0 / 1400.0

Young ICT Talent (3615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đoạn 2185.0 / 2300.0
Truy vấn 1430.0 / 2200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team