VoMinhKhang391981
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1048
Điểm tối đa
1232
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++14
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1302pp)
AC
33 / 33
C++14
85%
(1276pp)
Lập trình cơ bản (63919.9 điểm)
(140025.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (15840.0 điểm)
HSG THPT (3100.0 điểm)
vn.spoj (4523.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 423.0 / 1000.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
| Vòng đua F1 | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
CSES (30900.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (15700.0 điểm)
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (17000.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Xếp hàng | 650.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 840.0 / 1400.0 |