Tanhat_15042014
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
762
Điểm tối đa
1341
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++11
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++11
98%
(2352pp)
AC
600 / 600
C++20
96%
(2209pp)
AC
15 / 15
C++11
94%
(2071pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1937pp)
AC
7 / 7
C++11
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1823pp)
85%
(1702pp)
AC
3 / 3
C++11
83%
(1667pp)
(183015.0 điểm)
Lập trình cơ bản (34584.0 điểm)
HSG THCS (36111.7 điểm)
DHBB (10000.0 điểm)
HSG THPT (5800.0 điểm)
Happy School (5330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 30.0 / 1000.0 |
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 600.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (7200.0 điểm)
CSES (35796.2 điểm)
Free Contest (2558.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn | 1558.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5300.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (53180.0 điểm)
THT (16975.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (5000.0 điểm)
THT Bảng B & C (12000.0 điểm)
Cánh diều (23700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3800.0 điểm)
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (2125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 40.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 420.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 10.0 / 1000.0 |
CEOI (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEOI 2026 - Birdwatchers | 375.0 / 2500.0 |