|
Cặp dương
|
geq0
|
Lập trình cơ bản |
800 |
30% |
899
|
|
Bài tập về nhà
|
23on2c14
|
THT |
1600p |
7% |
58
|
|
Đồ chơi và dây kim tuyến
|
23on2c13
|
THT |
1900p |
15% |
57
|
|
Mua bánh sinh nhật
|
23on2c12
|
THT |
1600p |
6% |
36
|
|
Mua đồ trang trí
|
23on2c11
|
THT |
1800 |
14% |
91
|
|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
23on2a3
|
Lập trình cơ bản |
900p |
44% |
1248
|
|
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
23on2a4
|
THT Bảng A |
1600p |
12% |
84
|
|
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
23on3a4
|
THT Bảng A |
1200 |
10% |
64
|
|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
23on2a2
|
Lập trình cơ bản |
400p |
43% |
1640
|
|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
23on2a1
|
Lập trình cơ bản |
500p |
25% |
182
|
|
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
23on3a2
|
THT Bảng A |
400p |
34% |
356
|
|
OR
|
23on2b3
|
|
1500p |
7% |
46
|
|
MAXGCD
|
23on2b4
|
|
1700p |
5% |
33
|
|
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu
|
lovearray
|
|
1900 |
14% |
32
|
|
Cờ Vua
|
23on2c24
|
|
1500p |
15% |
75
|
|
Nguyên Tố Cùng Nhau
|
23on2c22
|
|
1400p |
17% |
170
|
|
Xâu Đẹp
|
23on2b1
|
|
500p |
33% |
1074
|
|
Game kinh doanh
|
23ththnc3
|
THT |
2300p |
5% |
7
|
|
Tổng nguyên tố
|
23ththnc2
|
THT |
1800 |
11% |
193
|
|
Bộ ba
|
23ththnc1
|
THT |
1400 |
18% |
23
|
|
Bão
|
23ththnb3
|
THT |
1800 |
9% |
45
|
|
Trung bình cộng
|
23ththnb2
|
THT |
1400 |
19% |
316
|
|
Đếm cặp
|
23ththnb1
|
THT |
900 |
16% |
406
|
|
Cặp Số Min Max
|
23on2b2
|
|
1000p |
10% |
151
|
|
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023)
|
23dnab4
|
HSG THCS |
1200 |
22% |
178
|
|
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023)
|
23thtbdna3
|
HSG THCS |
1300 |
13% |
113
|
|
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
|
23thtbdna2
|
HSG THCS |
900 |
35% |
348
|
|
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
|
23thtbdna1
|
HSG THCS |
500 |
61% |
551
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
23ththnsla5
|
THT |
800 |
26% |
168
|
|
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
23ththnsla4
|
THT |
800 |
38% |
221
|
|
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
23ththnsla3
|
THT |
500 |
49% |
278
|
|
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
23ththnsla2
|
THT |
600 |
23% |
202
|
|
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
23ththnsla1
|
THT |
300 |
53% |
337
|
|
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbga5
|
THT |
600 |
50% |
516
|
|
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbga4
|
THT |
900p |
30% |
379
|
|
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbga3
|
THT |
800 |
31% |
443
|
|
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbga2
|
THT |
600 |
23% |
756
|
|
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbga1
|
THT |
900 |
56% |
146
|
|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbgb1
|
THT |
600 |
23% |
1536
|
|
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbgb2
|
THT |
1400 |
21% |
257
|
|
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbgb3c1
|
THT |
1500 |
15% |
231
|
|
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbgb4c2
|
THT |
1500p |
12% |
283
|
|
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbgc3
|
THT |
1500p |
19% |
54
|
|
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
23thtbgc4
|
THT |
1800p |
7% |
20
|
|
ESEQ
|
eseq
|
|
1100p |
8% |
18
|
|
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
|
23on1a4
|
THT |
800 |
27% |
437
|
|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
|
23on1a3
|
THT |
500 |
51% |
980
|
|
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023)
|
23hvab3
|
THT |
700 |
29% |
150
|
|
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023)
|
23hvab2
|
THT |
1300 |
9% |
76
|
|
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023)
|
23hvab1
|
THT |
600 |
34% |
378
|