|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2
|
kntt10t126vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
600p |
48% |
265
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1
|
kntt10t126vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
500p |
63% |
1095
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2
|
kntt10t126lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
600p |
41% |
380
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1
|
kntt10t126lt1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
300p |
40% |
521
|
|
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2
|
kntt10t122vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
53% |
396
|
|
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2
|
kntt10t122lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
49% |
473
|
|
Tên bài mẫu
|
mabaimau
|
|
400 |
37% |
758
|
|
Ước trên đoạn
|
contest8a2023ep2c
|
|
1500p |
4% |
16
|
|
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2
|
kntt10t118vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
500p |
37% |
315
|
|
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1
|
kntt10t118vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
45% |
552
|
|
Số lượng ước số
|
c0504
|
|
900 |
44% |
611
|
|
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng
|
kntt10t114vd
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
35% |
315
|
|
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng
|
kntt10t110vd
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
200p |
59% |
689
|
|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2
|
kntt10t110lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
54% |
687
|
|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1
|
kntt10t110lt1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
64% |
691
|
|
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2
|
kntt10t107vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
25% |
355
|
|
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1
|
kntt10t107vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
34% |
488
|
|
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2
|
kntt10t104vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
39% |
597
|
|
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2
|
kntt10t100vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
300p |
12% |
339
|
|
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1
|
kntt10t100vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
36% |
565
|
|
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1
|
kntt10t104vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
65% |
92
|
|
Định thức bậc 3
|
det3
|
|
900p |
29% |
363
|
|
Cộng trừ trên Module
|
addmodul
|
|
500p |
41% |
483
|
|
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
23on3a3
|
THT Bảng A |
1100 |
28% |
143
|
|
Đếm số đối xứng lẻ
|
tha23hdkdstk5
|
THT Bảng A |
1300 |
6% |
26
|
|
Sắp xếp đếm
|
countingsort
|
|
800p |
57% |
2357
|
|
Tính tổng 03
|
tong03
|
|
900 |
13% |
332
|
|
Cano lướt sóng
|
thmttn23p4
|
|
2400p |
2% |
4
|
|
Bảo vệ hoa hồng
|
thmttn23p3
|
|
1900p |
5% |
15
|
|
Những chuyến bay
|
thmttn23p2
|
|
2100p |
1% |
8
|
|
Tên hay
|
thmttn23p1
|
|
1200p |
18% |
132
|
|
Tam Giác Thú Vị
|
tamgiacthuvi
|
|
1400p |
19% |
41
|
|
Guitar Hero
|
guitarhero
|
|
1400p |
37% |
50
|
|
Hệ số nhị thức
|
binomialcoefficient
|
|
2300p |
2% |
49
|
|
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ)
|
cnt001
|
|
600p |
61% |
759
|
|
Mật mã Caesar
|
23kvatestthmatma
|
THT Bảng A |
600p |
30% |
618
|
|
GCD GCD GCD
|
gcdgcdgcd
|
|
1300 |
11% |
199
|
|
Đếm Bộ Ba
|
ontaptht1
|
|
1400p |
10% |
73
|
|
Chênh lệch nhỏ nhất
|
minsum
|
|
1400p |
14% |
10
|
|
Tam Giác
|
cvtamgiac
|
|
2300p |
5% |
24
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller
|
lqdoj2023r2roller
|
Practice VOI |
2100p |
8% |
46
|
|
Truy Cập Hệ Thống
|
hacker
|
|
1700p |
6% |
44
|
|
Số ước
|
ttttt4
|
|
1600p |
17% |
62
|
|
Quả Bóng
|
quabong
|
|
900p |
33% |
117
|
|
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
23ts10dna3
|
HSG THCS |
1100p |
29% |
538
|
|
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
23ts10dna1
|
HSG THCS |
1600p |
16% |
227
|
|
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
23ts10dna2
|
HSG THCS |
1700p |
13% |
193
|
|
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
23ts10dna4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2400p |
2% |
41
|
|
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen
|
lqdojcontest5bai1
|
|
500p |
46% |
811
|
|
Vương Quốc Bàn Cờ Vô Tận
|
cb0321
|
|
400p |
37% |
28
|