|
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu
|
cb0302
|
Lập trình cơ bản |
500 |
52% |
115
|
|
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n
|
s21
|
Lập trình cơ bản |
400 |
22% |
154
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend
|
lqdoj2023r5friend
|
Practice VOI |
1700p |
49% |
299
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie
|
lqdoj2023r5trie
|
Practice VOI |
2300p |
14% |
67
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime
|
lqdoj2023r5slime
|
Practice VOI |
2000p |
14% |
101
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store
|
lqdoj23r4store
|
Practice VOI |
2200p |
13% |
134
|
|
Chia hết và chia có dư
|
thta0110
|
THT Bảng A |
1100p |
34% |
61
|
|
Chia hết và chia có dư
|
tha23hdkdstk74
|
THT Bảng A |
900p |
26% |
306
|
|
Quà Trung Thu
|
trungthupresent
|
|
1200p |
27% |
66
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick
|
lqdoj23r4stick
|
Practice VOI |
1400p |
22% |
226
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car
|
lqdoj23r4electriccar
|
Practice VOI |
2400p |
7% |
45
|
|
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
|
pct10test0
|
THT Bảng A |
1200p |
22% |
25
|
|
Tìm số 2
|
tha23hdkdstk65
|
THT Bảng A |
1200p |
18% |
198
|
|
Chữ số thứ K
|
24yicta4
|
THT Bảng A |
1400p |
28% |
139
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule
|
lqdoj2023r3schedule
|
Practice VOI |
2300p |
3% |
48
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket
|
lqdoj2023r3bucket
|
Practice VOI |
2200p |
13% |
64
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation
|
lqdoj2023r3formation
|
Practice VOI |
2200p |
4% |
16
|
|
Tổ hợp Ckn 3
|
ckn4
|
|
2600 |
7% |
32
|
|
Tổ hợp Ckn 2
|
ckn3
|
|
1900p |
11% |
47
|
|
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1
|
ktl1n1b1239a
|
|
800 |
39% |
83
|
|
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0
|
ktl1n1b0239a
|
|
800 |
38% |
113
|
|
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 3
|
ktl1n1b3239a
|
|
1800 |
11% |
28
|
|
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2
|
ktl1n1b2239a
|
|
1300 |
10% |
31
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian
|
lqdoj2023r2durian
|
Practice VOI |
1900p |
8% |
82
|
|
14-Lớn hơn 100
|
s14
|
Lập trình cơ bản |
400 |
49% |
310
|
|
13-Chia hết cho 6
|
s13
|
Lập trình cơ bản |
900 |
44% |
443
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle
|
lqdoj2023r2castle
|
Practice VOI |
1800p |
27% |
255
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
|
lqdoj2023r1wireless
|
Practice VOI |
2200p |
11% |
151
|
|
Số Chẵn Lớn Nhất
|
sochanlonnhat
|
|
900p |
23% |
1581
|
|
Chia chocolate (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
|
lmhchocolate
|
Practice VOI |
2300p |
7% |
2
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions
|
lqdoj2023r1mixpotion
|
Practice VOI |
2200p |
4% |
63
|
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road
|
lqdoj2023r1candyroad
|
Practice VOI |
1600p |
27% |
362
|
|
Hợp Đồng
|
working
|
|
1100p |
23% |
371
|
|
Một bài tập thú vị về chữ số
|
justadigitproblem
|
|
1500p |
10% |
54
|
|
Bộ Tứ
|
botu
|
|
1300p |
22% |
292
|
|
Tổng K
|
card
|
|
1800p |
5% |
20
|
|
Tìm số n
|
findn
|
|
1100p |
15% |
188
|
|
Tích chính phương
|
sqprod
|
|
1400p |
27% |
294
|
|
Cặp số chính phương
|
pfsqpairs
|
|
1400p |
28% |
249
|
|
IELTS !!!
|
11cham
|
|
1400p |
7% |
33
|
|
Bài toán cái túi
|
knapsack
|
|
1500p |
8% |
431
|
|
THĂM QUAN CỘT CỜ
|
co
|
|
1800 |
10% |
16
|
|
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2
|
kntt10t140vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
700p |
31% |
544
|
|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3
|
kntt10t135lt3
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
500p |
39% |
416
|
|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2
|
kntt10t135lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
200p |
51% |
782
|
|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1
|
kntt10t135lt1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
54% |
761
|
|
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2
|
kntt10t130vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
38% |
497
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2
|
kntt10t126vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
600p |
48% |
265
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1
|
kntt10t126vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
500p |
63% |
1095
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2
|
kntt10t126lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
600p |
41% |
380
|