Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Thêm Không themkhong 500p 58% 973
Tổng và giai thừa 23lqd8sumfact 1500p 10% 28
Tấn công hệ thống 23on4c14 THT 2000p 10% 17
Hoán vị nhỏ nhất 23on4c13 THT 1500p 12% 24
Chia nhóm 23on4c12 THT 1600p 16% 55
Đánh dấu bảng 23on4c11 THT 1600p 7% 24
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 23a4 THT Bảng A 800 33% 127
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 23a3 THT Bảng A 900 13% 87
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 23a2 THT Bảng A 400 57% 325
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 23a5 THT Bảng A 1100 24% 238
Ba Điểm 23on4b1 400p 49% 2562
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 23ldoa4 THT Bảng A 1000 38% 123
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 23ldoa3 THT Bảng A 600 37% 223
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 23ldoa2 THT Bảng A 500 47% 212
Tổng Của Hiệu 23on4c22 1100p 23% 429
Thao Tác 23on4c24 2400p 8% 10
Dòng Chảy stream 1800 13% 9
Cửa hàng IQ cuahangiq 1600p 11% 20
Giá Trị Nhỏ Nhất 23on4c23 1800 9% 22
Hoán Đổi 23on4b3 1400p 21% 116
Đếm Chuỗi 23on4b4 1900p 2% 8
Đẩy Robot dayrobot 1500p 10% 23
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 23on4b2 1600p 8% 108
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 23on4c21 1100p 20% 235
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 thtacktq2022bai3 THT Bảng A 1300 11% 152
Máy Nghe Nhạc 23on3c22 1400p 10% 124
Đánh Máy 23on3c23 1400p 8% 68
Chạy Bộ 23on3b3 1000p 23% 171
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 23thtltabnia4 THT Bảng A 600 26% 1400
Tổng tam giác tongtamgiac THT Bảng A 1100 16% 39
Đếm Xâu Con 23on3b4 2400p 2% 5
MINIMUM RADIUS radius 900p 36% 79
Saving 23on3c21 900p 25% 750
Bán Gà banga 2000p 7% 4
Robot With String 23on3c24 2200p 3% 6
Dãy Mới 23on3b2 900p 21% 386
Bữa Ăn 23on3b1 400p 52% 1737
Dãy số đối xứng (THTB Chung kết - Hà Nội) 23ththnckb4 THT 1900 6% 12
Chữ số (THTB KV Miền Trung 2023) 23thtkvtb1 THT 1300 0% 0
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) 23ththnckb3 THT 2000 6% 22
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 23ththnckb2 THT 1400 20% 61
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 23ththnckb1 THT 900 14% 197
Trò chơi “Chăm sóc cây táo” (THTA Chung kết - Hà Nội) 23ththncka4 THT Bảng A 1000 6% 5
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 23ththncka3 THT Bảng A 1100 12% 70
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 23ththncka2 THT Bảng A 800 40% 105
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội) 23ththncka1 THT Bảng A 800 41% 82
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 23qnab4 HSG THCS 1300 25% 61
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 23qnab1 HSG THCS 600 24% 279
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 23qnab2 HSG THCS 1300 9% 78
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 23qnab3 HSG THCS 1300 30% 188