|
Khai thác khoáng sản
|
olp4ck3c
|
OLP MT&TN |
2500p |
1% |
2
|
|
Thám hiểm khảo cổ
|
olp4ck3a
|
OLP MT&TN |
2100p |
7% |
119
|
|
Đường đi có tổng lớn nhất
|
maxsumpath
|
|
1000 |
43% |
415
|
|
Nướng Bánh Quy
|
cookies
|
|
1800p |
7% |
3
|
|
Đếm Khối Lập Phương
|
countcubes
|
|
2300 |
8% |
9
|
|
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
|
olp4slkcd
|
OLP MT&TN |
1400p |
14% |
406
|
|
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
|
olp4slkcc
|
OLP MT&TN |
900 |
46% |
1063
|
|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
|
olp4slkcb
|
OLP MT&TN |
900 |
42% |
1278
|
|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
|
olp4slkca
|
OLP MT&TN |
800p |
46% |
1659
|
|
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
|
olp4slctb
|
OLP MT&TN |
1500p |
22% |
308
|
|
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
|
olp4slctd
|
OLP MT&TN |
1800p |
18% |
101
|
|
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
|
olp4slctc
|
OLP MT&TN |
1800 |
9% |
63
|
|
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
|
olp4slcta
|
OLP MT&TN |
1400p |
39% |
318
|
|
Vẽ hình
|
23gl2a1
|
THT Bảng A |
600 |
46% |
260
|
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
23lcha4
|
THT Bảng A |
500 |
35% |
793
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
23lcha3
|
THT Bảng A |
500 |
43% |
829
|
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
23lcha2
|
THT Bảng A |
400 |
58% |
1040
|
|
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
23lcha1
|
THT Bảng A |
600 |
10% |
18
|
|
Tìm kho báu (bản khó)
|
23gl2a3
|
THT Bảng A |
900 |
39% |
437
|
|
Phép cộng kiểu mới (bản dễ)
|
apeasy
|
|
800p |
15% |
283
|
|
Đi Taxi
|
taxifee
|
HSG THCS |
900p |
27% |
296
|
|
QUERYARRAY
|
queryarray
|
HSG THCS |
800p |
42% |
459
|
|
Truy Vấn Chẵn Lẻ
|
queryevenodd
|
HSG THCS |
1100 |
26% |
301
|
|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt
|
increasing
|
HSG THCS |
600p |
43% |
796
|
|
Mining
|
19dhbbmining
|
DHBB |
1800p |
20% |
29
|
|
SEQPART (IOI'14)
|
19dhbbseqpart
|
DHBB |
1900p |
25% |
141
|
|
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017)
|
19dhbbpagoda
|
DHBB |
2000p |
25% |
84
|
|
Bài toán dãy số
|
19dhbbseq
|
DHBB |
1500p |
23% |
318
|
|
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptengine
|
Practice VOI |
2200p |
3% |
2
|
|
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptdincpath
|
Practice VOI |
1900p |
18% |
55
|
|
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptkturn
|
Practice VOI |
2000p |
17% |
69
|
|
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptrectcnt
|
Practice VOI |
2100p |
5% |
5
|
|
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptkstring
|
Practice VOI |
2300p |
7% |
14
|
|
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptaquarium
|
Practice VOI |
1900p |
31% |
84
|
|
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ)
|
23pttabgame
|
Practice VOI |
2200p |
8% |
73
|
|
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptmeeting
|
Practice VOI |
2000p |
19% |
57
|
|
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptctab
|
Practice VOI |
1600p |
18% |
65
|
|
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptpipegame
|
Practice VOI |
2400p |
11% |
12
|
|
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptmsgame
|
Practice VOI |
2300p |
18% |
64
|
|
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptfract
|
Practice VOI |
2300p |
15% |
54
|
|
Tách mã số
|
23ts10nan2
|
HSG THCS |
1300p |
17% |
56
|
|
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An)
|
23hsg9nan4
|
HSG THCS |
1600p |
16% |
15
|
|
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An)
|
23hsg9nan3
|
HSG THCS |
1200p |
36% |
33
|
|
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An)
|
23hsg9nan2
|
HSG THCS |
800p |
46% |
70
|
|
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
|
23hsg9nan1
|
HSG THCS |
1300p |
31% |
80
|
|
Văn mẫu
|
april1vanmau
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
1200 |
14% |
108
|
|
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không
|
pvhoi3khong
|
|
2600p |
1% |
5
|
|
Mua sắm thông minh
|
cf319c
|
|
1900p |
21% |
3
|
|
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
|
pvhoi3debaisieungan
|
|
2400p |
19% |
365
|
|
Quà tặng người thương
|
ownedgitfsforlove
|
|
1800p |
17% |
21
|