wykw
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
877
Điểm tối đa
1512
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++03
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++03
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
11 / 11
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
(115815.6 điểm)
Lập trình cơ bản (9522.9 điểm)
HSG THCS (39457.1 điểm)
DHBB (13474.3 điểm)
vn.spoj (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (7452.3 điểm)
CEOI (66.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kangaroo | 66.7 / 2000.0 |
Happy School (14762.1 điểm)
Practice VOI (4271.2 điểm)
Free Contest (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 800.0 / 1000.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |