• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

wykw

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 877
Điểm tối đa 1512

Phân tích điểm

Sinh Test
AC
100 / 100
C++03
2000pp
100% (2000pp)
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
AC
20 / 20
C++03
1800pp
98% (1764pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++03
1800pp
96% (1729pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Tiles
AC
2 / 2
C++03
1600pp
89% (1417pp)
Phụ Hồ
AC
100 / 100
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
10 / 10
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(115815.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 300.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 200.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 700.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1238.1 / 1300.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Mua sách 720.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Chia năm nhiều lần 650.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 0.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 85.0 / 1700.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 240.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 425.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 225.0 / 1500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 0.0 / 500.0
Đếm dãy K phần tử 540.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Chia Kẹo 800.0 / 1600.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Phụ Hồ 1500.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9522.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 342.9 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (39457.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 600.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1800.0 / 1800.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 270.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 640.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 520.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1120.0 / 1400.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

DHBB (13474.3 điểm)

Bài tập Điểm
Coin 700.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 95.0 / 1900.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Candies 1235.0 / 1900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 800.0 / 1600.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Mua hàng (DHBB 2021) 300.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 600.0 / 1200.0

vn.spoj (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (7452.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 692.3 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

CEOI (66.7 điểm)

Bài tập Điểm
Kangaroo 66.7 / 2000.0

Happy School (14762.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
bignum 123.1 / 1600.0
Henry tập đếm 0.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1296.0 / 1800.0
Trồng dâu 243.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

Practice VOI (4271.2 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 61.2 / 1000.0
Thẻ thông minh 750.0 / 1500.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 260.0 / 1300.0

Free Contest (2250.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 0.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team