wibulordsama
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1446pp)
TLE
91 / 100
C++20
87%
(1343pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1276pp)
Lập trình cơ bản (23500.0 điểm)
(135779.3 điểm)
HSG THCS (22225.4 điểm)
DHBB (6284.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
| Cỏ dại | 445.4 / 2400.0 |
| Mua vé tàu | 38.7 / 2400.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5200.0 điểm)
Happy School (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 300.0 / 1000.0 |
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
VOI (1255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 55.0 / 1100.0 |
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (26366.7 điểm)
Codeforces (6900.0 điểm)
THT Bảng A (3350.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1 - SERVER | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2 - REARRANGE | 0.0 / 1400.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (5776.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 500.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |