vuminh120912
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1568pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1441pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(78628.6 điểm)
DHBB (2230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 630.0 / 1800.0 |
HSG THCS (10360.0 điểm)
Lập trình cơ bản (41567.4 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (7600.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3300.0 điểm)
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (23400.0 điểm)
Lập trình Python (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 320.0 / 400.0 |