Đồng hồ
Xem PDF
Điểm:
600
Thời gian:
1.0s
Bộ nhớ:
256M
Input:
bàn phím
Output:
màn hình
Bạn được cung cấp một ổ khóa bao gồm \(n\) vòng xoay khác nhau. Mỗi vòng xoay có các chữ số từ \(0\) đến \(9\) được in theo thứ tự vòng tròn (\(0\) nối tiếp với \(9\)). Ban đầu, các vòng xoay hiển thị một dãy gồm \(n\) chữ số, nhưng chỉ có một mã số duy nhất mới có thể mở được khóa.
Bạn có thể xoay mỗi vòng theo bất kỳ hướng nào (lên hoặc xuống, tương ứng với việc tăng hoặc giảm chữ số) bao nhiêu lần tùy ý. Hãy tìm tổng số lần xoay ít nhất để chuyển từ trạng thái ban đầu sang mã số mở khóa.
Lưu ý về việc xoay:
- Vì các chữ số trên vòng xoay là vòng tròn, nên từ chữ số \(9\) bạn có thể xoay một lần để về \(0\) và ngược lại.
- Ví dụ: Để đi từ \(1\) đến \(9\), bạn có hai cách:
- Cách 1: Xoay tăng dần \(1 \to 2 \to 3 \to 4 \to 5 \to 6 \to 7 \to 8 \to 9\) (tốn \(8\) bước).
- Cách 2: Xoay giảm dần \(1 \to 0 \to 9\) (tốn \(2\) bước).
- Số bước tối thiểu trong trường hợp này là \(2\).
Input
- Dòng đầu tiên chứa số nguyên dương \(n\) (\(1 \le n \le 10^5\)).
- Dòng thứ hai chứa một chuỗi \(n\) chữ số biểu thị trạng thái ban đầu của ổ khóa.
- Dòng thứ ba chứa một chuỗi \(n\) chữ số biểu thị mã số mở khóa.
Output
- Một số nguyên duy nhất là tổng số lần xoay ít nhất để mở khóa.
Example
Test 1
Input
4
2345
5432
Output
8
Note
- Vòng 1: \(2 \to 5\) (xoay \(2 \to 3 \to 4 \to 5\) tốn \(3\) bước).
- Vòng 2: \(3 \to 4\) (xoay \(3 \to 4\) tốn \(1\) bước).
- Vòng 3: \(4 \to 3\) (xoay \(4 \to 3\) tốn \(1\) bước).
- Vòng 4: \(5 \to 2\) (xoay \(5 \to 4 \to 3 \to 2\) tốn \(3\) bước).
- Tổng cộng: \(3 + 1 + 1 + 3 = 8\).
Test 2
Input
4
1919
0000
Output
4
Note
- Vòng 1: \(1 \to 0\) (tốn \(1\) bước).
- Vòng 2: \(9 \to 0\) (tốn \(1\) bước vì \(9\) và \(0\) cạnh nhau).
- Vòng 3: \(1 \to 0\) (tốn \(1\) bước).
- Vòng 4: \(9 \to 0\) (tốn \(1\) bước).
- Tổng cộng: \(1 + 1 + 1 + 1 = 4\).
Bình luận