vmanhtmn1302
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1334
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
2 / 2
C++20
90%
(1356pp)
AC
33 / 33
C++20
89%
(1329pp)
AC
70 / 70
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(165040.0 điểm)
Lập trình cơ bản (104114.0 điểm)
HSG THCS (50177.1 điểm)
DHBB (13900.0 điểm)
vn.spoj (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (14200.0 điểm)
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Free Contest (7075.0 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (5400.0 điểm)
THT Bảng A (9700.0 điểm)
THT (3020.0 điểm)
Cánh diều (25700.0 điểm)
CSES (16300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 1500.0 |