• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

v2manhvcl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1157
Điểm tối đa 1481

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat
AC
100 / 100
C++14
2500pp
100% (2500pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự
TLE
14 / 15
C++14
2427pp
98% (2378pp)
Tô màu cây — TREECOL
AC
20 / 20
C++20
2100pp
96% (2017pp)
IOI 2011 - Race
AC
100 / 100
C++20
2100pp
94% (1977pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Trạm phát sóng
AC
20 / 20
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II
AC
12 / 12
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Real Value 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(78412.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
FRACTION SUM 300.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 396.8 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
DFS trên mê cung 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 420.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Phương trình 0.0 / 1300.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

DHBB (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (13580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 1800.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0
Tìm số 980.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0
ABSMAX 0.0 / 900.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Phép toán 200.0 / 200.0

Practice VOI (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1000.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 576.0 / 600.0

OLP MT&TN (11844.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 144.0 / 1800.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 0.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

Codeforces (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (6250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 550.0 / 1100.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Ngôi sao đặc biệt 400.0 / 800.0

THT (9780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 540.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Bóng đá giao hữu 110.0 / 2200.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Cánh diều (3048.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 48.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (2781.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0
Số gần hoàn hảo 681.0 / 1100.0

CSES (11913.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 103.7 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

LQDOJ Cup (13327.2 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 728.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 576.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 900.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 207.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 224.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 832.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 2426.7 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 1488.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 89.1 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 209.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 720.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 630.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 133.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 220.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 96.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 819.4 / 2500.0

THT Bảng B & C (8288.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 888.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team