v2manhvcl
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1157
Điểm tối đa
1481
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2500pp)
TLE
14 / 15
C++14
98%
(2378pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
(78412.5 điểm)
HSG THCS (6900.0 điểm)
DHBB (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (13580.0 điểm)
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (11844.0 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6250.0 điểm)
THT (9780.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3048.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2781.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
| Số gần hoàn hảo | 681.0 / 1100.0 |