• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranlegialong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++20
1800pp
100% (1800pp)
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
AC
15 / 15
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Travel
AC
50 / 50
C++20
1800pp
96% (1729pp)
EDGE (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
AC
15 / 15
C++20
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh
AC
11 / 11
C++20
1700pp
89% (1506pp)
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
40 / 40
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Đánh Boss
AC
100 / 100
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
AC
13 / 13
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0

(74100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
PI 400.0 / 400.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (4714.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 114.0 / 600.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

DHBB (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (7828.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Biến đổi hai xâu 1288.0 / 1400.0
Nghiên cứu GEN 840.0 / 1400.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0

Free Contest (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Travel 1800.0 / 1800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Khởi nghiệp (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1600.0

CSES (54520.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1346.2 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1155.6 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 810.5 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 915.4 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 155.6 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1130.8 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Projects | Dự án 214.3 / 1500.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0

Cánh diều (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

THT (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 640.0 / 1600.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1500.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team