tranlegialong
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1694pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1389pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
(74100.0 điểm)
vn.spoj (8000.0 điểm)
HSG THCS (4714.0 điểm)
DHBB (9500.0 điểm)
Happy School (7828.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Biến đổi hai xâu | 1288.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 840.0 / 1400.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đánh Boss | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5400.0 điểm)
CSES (54520.7 điểm)
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (7600.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 640.0 / 1600.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |