tlonggg
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1240pp)
TLE
77 / 92
C++17
85%
(1139pp)
AC
41 / 41
C++17
83%
(1084pp)
(64345.3 điểm)
HSG THCS (6611.9 điểm)
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)
DHBB (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa dãy | 630.0 / 2100.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (2267.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1339.13 / 1600.0 |
| Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 147.857 / 2300.0 |
THT Bảng A (6060.0 điểm)
THT (3481.2 điểm)
HSG cấp trường (2350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
CSES (10930.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13147.5 điểm)
USACO (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling | 0.0 / 2500.0 |
OLP MT&TN (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) | 18.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (4075.0 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |