• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tlonggg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Calculator 01
AC
50 / 50
C++17
1700pp
98% (1666pp)
Bài 1: Đếm dãy (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
50 / 50
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
TLE
77 / 92
C++17
1339pp
85% (1139pp)
Dãy giảm đặc biệt
AC
41 / 41
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(64345.3 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
fraction 770.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 300.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
DGAME 0.0 / 2300.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Tìm kiếm nhị phân? 36.0 / 1800.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Saving 450.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cặp số chính phương 252.0 / 1400.0
Tổng K 36.0 / 1800.0
Tổ hợp Ckn 2 1140.0 / 1900.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 850.0 / 1000.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 900.0 / 1800.0
Dãy giảm đặc biệt 1300.0 / 1300.0
ABCDEFG 24 76.0 / 400.0
Calculator 01 1700.0 / 1700.0
Bài 1: Đếm dãy (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Viete 500.0 / 500.0
list003_in mảng từ i đến j 400.0 / 400.0
List004_in các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List005_in các số chẳn trong mảng 400.0 / 400.0
List006_in mảng đảo ngược 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 0.0 / 400.0

HSG THCS (6611.9 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 950.0 / 1900.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 84.0 / 1400.0

vn.spoj (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0

Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0

DHBB (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dãy 630.0 / 2100.0
Heo đất 0.0 / 1100.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Olympic 30/4 (2267.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1339.13 / 1600.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 147.857 / 2300.0

THT Bảng A (6060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 700.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 960.0 / 1200.0

THT (3481.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 360.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
Gói quà 561.2 / 2200.0

HSG cấp trường (2350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

Cánh diều (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (10930.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 450.0 / 900.0
CSES - Towers | Tòa tháp 780.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 1200.0 / 2000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 0.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13147.5 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 270.833 / 1300.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 606.667 / 1400.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số 500.0 / 500.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

USACO (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 0.0 / 2500.0

OLP MT&TN (18.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) 18.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (4075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 675.0 / 1500.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 1: Đàm phán 0.0 / 1800.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team