• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

songc2daloan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đường đi
AC
30 / 30
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Căn phòng kỳ diệu
AC
33 / 33
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Thuê hội trường
AC
100 / 100
PY3
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
PY3
1600pp
94% (1506pp)
Galindo đi Việt Nam
TLE
69 / 100
PY3
1587pp
92% (1464pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
PY3
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
PY3
1500pp
89% (1329pp)
Dãy dài nhất
TLE
38 / 40
PY3
1425pp
87% (1237pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(89037.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1196.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bắt cóc 160.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 600.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1260.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 2 720.0 / 1800.0
SGAME8 86.7 / 1300.0
SGAME10 29.6 / 2400.0
Galindo đi Việt Nam 1587.0 / 2300.0
Biến đổi xâu 39.0 / 1300.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 0.0 / 1200.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
List Removals 700.0 / 1400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict12 1300.0 / 1300.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Sum in bases 0.0 / 2400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Trò chơi với ổ khoá 0.0 / 1000.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Loki và dãy đặc trưng 45.0 / 1800.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Tổng khoảng cách trên cây 240.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 0.0 / 1500.0
Tìm kiếm nhị phân? 18.0 / 1800.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 0.0 / 1900.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Hoá học 300.0 / 1200.0
Bộ số hoàn hảo 513.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Từ an toàn 1150.0 / 1400.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Ai sút phạt tốt hơn 900.0 / 900.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Căn phòng kỳ diệu 1600.0 / 1600.0
Tháp may mắn 800.0 / 800.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chia đoạn nai-sừ 1260.0 / 2100.0
Hinh chữ nhật (11_15_16) 333.3 / 1000.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 200.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (3594.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 594.0 / 600.0

DHBB (4711.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1063.6 / 1300.0
Tập xe 1347.4 / 1600.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (15981.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1306.7 / 1400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 975.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Avatar 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 600.0 / 2000.0

HSG THPT (4341.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 266.7 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
KILA (THTC 2021) 0.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 75.0 / 1500.0

Happy School (3790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

Practice VOI (5241.7 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 120.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1425.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Vác tre 423.5 / 1800.0
Thiếu hụt 445.2 / 1100.0
Dãy chứa max 228.0 / 1200.0
Số đường đi 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

Codeforces (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0
ROUND 500.0 / 500.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

THT Bảng A (25056.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 900.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Xâu bất đối xứng 16.0 / 1600.0
Đếm cặp số TBL 700.0 / 1400.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 630.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Học toán 650.0 / 1300.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

THT (6136.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 600.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Tổng và Tích 1287.0 / 1300.0
Minecraft 1089.0 / 1100.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE 1100.0 / 1100.0

CSES (17627.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 450.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 954.5 / 1500.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 681.8 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 933.3 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1000.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 840.0 / 1400.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 914.3 / 1600.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 760.0 / 1900.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 381.0 / 2000.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 712.5 / 1900.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (3992.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1152.941 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1040.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team