qxplongqxp
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1666pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1633pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++11
87%
(1389pp)
AC
12 / 12
C++11
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
(37900.0 điểm)
DHBB (5395.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Candies | 95.0 / 1900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (10480.0 điểm)
HSG THPT (4700.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| MULTI-GAME | 900.0 / 900.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 300.0 / 1000.0 |
THT (8400.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (33330.8 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |