• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

qxplongqxp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++11
1700pp
98% (1666pp)
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
25 / 25
C++11
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
C++11
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++11
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++11
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(37900.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
bài 3 xóa 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0

DHBB (5395.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Candies 95.0 / 1900.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (10480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 980.0 / 1400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Real Value 600.0 / 600.0

Olympic 30/4 (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

Codeforces (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

vn.spoj (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 300.0 / 1000.0

THT (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1700.0 / 1700.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

CSES (33330.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1130.8 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team