nguyenquangvinh
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1364
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2113pp)
AC
200 / 200
C++20
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1683pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
(108424.0 điểm)
Lập trình cơ bản (24800.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (14931.8 điểm)
HSG THCS (45347.0 điểm)
Lập trình Python (3400.0 điểm)
COCI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn đường đi trên cây | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 540.0 / 900.0 |
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hạt | 1300.0 / 1300.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (10167.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (9091.0 điểm)
THT Bảng B & C (13432.4 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| ngôn ngữ học | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (7300.0 điểm)
THT (21736.0 điểm)
CSES (14068.6 điểm)
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4200.0 điểm)
LQDOJ Cup (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6700.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |