• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhuucuongk36bl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1018
Điểm tối đa 1318

Phân tích điểm

Who Will Witness The End?
AC
1 / 1
C++20
2500pp
100% (2500pp)
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II
AC
11 / 11
C++20
2400pp
98% (2352pp)
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất
AC
7 / 7
C++20
2300pp
96% (2209pp)
Tổng Hàm Nhân Tính
AC
150 / 150
C++20
2300pp
94% (2165pp)
CSES - MST Edge Set Check | Kiểm Tra Tập Cạnh Trong MST
AC
9 / 9
C++20
2200pp
92% (2029pp)
CSES - Maximum Average Subarrays | Đoạn con có trung bình lớn nhất
AC
5 / 5
C++20
2200pp
90% (1989pp)
Mạng Lưới Phản Vật Chất
AC
40 / 40
C++20
2200pp
89% (1949pp)
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I
AC
9 / 9
C++20
2100pp
87% (1823pp)
CSES - Tree Coin Collecting II | Thu Thập Xu Trên Cây II
AC
7 / 7
C++20
2100pp
85% (1787pp)
CSES - Split into Two Paths | Chia Thành Hai Đường Đi
AC
11 / 11
C++20
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(84721.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy đổi dấu 824.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1472.0 / 1600.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Tô màu nửa mặt phẳng 230.0 / 2300.0
Tổng 500.0 / 500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 90.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Đoạn con chênh lệch và số lượng phần tử phân biệt chẵn 2000.0 / 2000.0
Dãy giảm đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có khoảng cách giới hạn 1700.0 / 1700.0
ABCDEFG 24 400.0 / 400.0
ABCDEFG 25 400.0 / 400.0
Xâm lược 1000.0 / 1000.0
Hiệu ứng quang điện 480.0 / 500.0
Đường đi XOR Max 2000.0 / 2000.0
Zen 0.0 / 2500.0
Tổng Hàm Nhân Tính 2300.0 / 2300.0
Tối ưu hóa chi phí phân bổ tài nguyên 0.0 / 1700.0
Mạng Lưới Phản Vật Chất 2200.0 / 2200.0
ABCDEFG 26 1100.0 / 1100.0
Calculator 01 1700.0 / 1700.0
Tổng Trọng Số Khoảng Cách Dãy Số 1900.0 / 1900.0
Lõi Năng Lượng 0.0 / 2500.0
BABAI SINGULARITY: ECHOES OF THE VOID 0.0 / 2100.0
Tổng lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 600.0 / 600.0
Chơi Khăm 1200.0 / 1200.0
Câu Thính 1600.0 / 1600.0
ABCDEFG 27 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Đếm dãy (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 4: Tải ứng dụng (Chọn HSG tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Truy vấn giá trị lớn nhất trên tập đoạn thẳng 0.0 / 2200.0
ABCDEFG 28 1400.0 / 1400.0
Viete 500.0 / 500.0
ABCDEFG 29 1100.0 / 1100.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0
Mảng con tròn có tổng lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (15100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Chọn người 0.0 / 1200.0
Bình phương 300.0 / 300.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

CERC (230.0 điểm)

Bài tập Điểm
The Bridge on the River Kawaii 230.0 / 2300.0

CEOI (2142.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 142.5 / 1900.0
CEOI 2016 - Kangaroo 2000.0 / 2300.0

Happy School (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (1870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 270.0 / 900.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

vn.spoj (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 600.0 / 2000.0

HSG THPT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1775.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Bài dễ 675.0 / 900.0

Cánh diều (15700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

THT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 0.0 / 1900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đẹp 1800.0 / 1800.0

CSES (146417.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Bubble Sort Rounds II | Số vòng sắp xếp nổi bọt II 1800.0 / 1800.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0
CSES - Raab Game I | Trò chơi Raab I 1200.0 / 1200.0
CSES - Mex Grid Construction | Xây dựng lưới Mex 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight Moves Grid | Lưới nước đi quân mã 1200.0 / 1200.0
CSES - Grid Coloring I | Tô màu lưới I 800.0 / 800.0
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Values Subsequences | Dãy con có giá trị phân biệt 1200.0 / 1200.0
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 1700.0 / 1700.0
CSES - Mountain Range | Dãy núi 1600.0 / 1600.0
CSES - Visible Buildings Queries | Truy vấn tòa nhà nhìn thấy được 1800.0 / 1800.0
CSES - Range Interval Queries | Truy vấn khoảng giá trị trên đoạn 2000.0 / 2000.0
CSES - Subarray Sum Queries II | Truy vấn tổng dãy con liên tiếp II 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Values Queries II | Truy vấn giá trị phân biệt II 1900.0 / 1900.0
CSES - Permutation Order | Thứ Tự Hoán Vị 1200.0 / 1200.0
CSES - Permutation Rounds | Vòng Lặp Hoán Vị 1300.0 / 1300.0
CSES - System of Linear Equations | Hệ Phương Trình Tuyến Tính 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương 1400.0 / 1400.0
CSES - Triangle Number Sums | Tổng Các Số Tam Giác 1300.0 / 1300.0
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome 1800.0 / 1800.0
CSES - Inverse Suffix Array | Mảng Hậu Tố Đảo 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Manhattan Distances | Khoảng Cách Manhattan Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
CSES - All Manhattan Distances | Tổng Khoảng Cách Manhattan 650.0 / 1300.0
CSES - Line Segments Trace I | Vết Của Đoạn Thẳng I 2000.0 / 2000.0
CSES - Line Segments Trace II | Vết Của Đoạn Thẳng II 2000.0 / 2000.0
CSES - Lines and Queries I | Đường Thẳng Và Truy Vấn I 1900.0 / 1900.0
CSES - Lines and Queries II | Đường Thẳng Và Truy Vấn II 1900.0 / 1900.0
CSES - Corner Subgrid Check | Kiểm Tra Lưới Con Theo Góc 1600.0 / 1600.0
CSES - Sliding Window Sum | Tổng Cửa Sổ Trượt 1400.0 / 1400.0
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Window Xor | Xor Cửa Sổ Trượt 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Window Or | Or Cửa Sổ Trượt 1800.0 / 1800.0
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt 1400.0 / 1400.0
CSES - Sliding Window Mode | Mode Cửa Sổ Trượt 1800.0 / 1800.0
CSES - Sliding Window Mex | Mex Cửa Sổ Trượt 1800.0 / 1800.0
CSES - Sliding Window Inversions | Số Nghịch Thế Trong Cửa Sổ Trượt 2000.0 / 2000.0
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt 1250.0 / 2500.0
CSES - Hidden Integer | Số Nguyên Ẩn 1000.0 / 1000.0
CSES - Hidden Permutation | Hoán Vị Ẩn 1400.0 / 1400.0
CSES - K-th Highest Score | Điểm Cao Thứ k 1800.0 / 1800.0
CSES - Permuted Binary Strings | Xâu Nhị Phân Bị Hoán Vị 1400.0 / 1400.0
CSES - Colored Chairs | Những Chiếc Ghế Tô Màu 1350.0 / 1800.0
CSES - Maximum Xor Subset | XOR Lớn Nhất Của Tập Con 1800.0 / 1800.0
CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con 1500.0 / 1500.0
CSES - K Subset Xors | K Giá Trị XOR Tập Con 1900.0 / 1900.0
CSES - All Subarray Xors | Tất Cả XOR Của Đoạn Con 2000.0 / 2000.0
CSES - Xor Pyramid Diagonal | Đường Chéo Tháp XOR 1900.0 / 1900.0
CSES - Xor Pyramid Row | Hàng Của Tháp XOR 1500.0 / 1500.0
CSES - And Subset Count | Đếm Tập Con Theo AND 1800.0 / 1800.0
CSES - Third Permutation | Hoán Vị Thứ Ba 1800.0 / 1800.0
CSES - Permutation Prime Sums | Hoán Vị Có Tổng Nguyên Tố 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Sums Grid | Bảng Có Các Tổng Phân Biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Nearest Shops | Cửa Hàng Gần Nhất 1800.0 / 1800.0
CSES - Fixed Length Walk Queries | Truy Vấn Đường Đi Độ Dài Cố Định 1800.0 / 1800.0
CSES - Transfer Speeds Sum | Tổng Tốc Độ Truyền 1400.0 / 1400.0
CSES - MST Edge Check | Kiểm Tra Cạnh Trong MST 1800.0 / 1800.0
CSES - MST Edge Set Check | Kiểm Tra Tập Cạnh Trong MST 2200.0 / 2200.0
CSES - MST Edge Cost | Chi Phí MST Khi Bắt Buộc Chọn Cạnh 1800.0 / 1800.0
CSES - Tree Coin Collecting I | Thu Thập Xu Trên Cây I 1800.0 / 1800.0
CSES - Tree Coin Collecting II | Thu Thập Xu Trên Cây II 2100.0 / 2100.0
CSES - Graph Coloring | Tô Màu Đồ Thị 1800.0 / 1800.0
CSES - Bus Companies | Các Công Ty Xe Buýt 1800.0 / 1800.0
CSES - Split into Two Paths | Chia Thành Hai Đường Đi 2100.0 / 2100.0
CSES - Filled Subgrid Count I | Đếm Lưới Con Được Tô Kín I 1400.0 / 1400.0
CSES - Filled Subgrid Count II | Đếm Lưới Con Được Tô Kín II 1350.0 / 1800.0
CSES - All Letter Subgrid Count I | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái I 2000.0 / 2000.0
CSES - All Letter Subgrid Count II | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái II 1800.0 / 1800.0
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I 575.0 / 2300.0
CSES - Border Subgrid Count II | Đếm lưới con theo viền II 1800.0 / 1800.0
CSES - Raab Game II | Trò chơi Raab II 2000.0 / 2000.0
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu 1900.0 / 1900.0
CSES - Collecting Numbers Distribution | Phân bố số vòng thu thập số 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Values Sum | Tổng số giá trị phân biệt 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt 1600.0 / 1600.0
CSES - Beautiful Permutation II | Hoán vị đẹp II 840.0 / 2100.0
CSES - Subarray Sum Constraints | Ràng buộc tổng đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Average Subarrays | Đoạn con có trung bình lớn nhất 2200.0 / 2200.0
CSES - Subsets with Fixed Average | Tập con có trung bình cố định 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Array Average | Trung bình của hai mảng 1800.0 / 1800.0
CSES - Permutation Subsequence | Dãy con của hoán vị 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight Moves Queries | Truy vấn nước đi quân mã 900.0 / 1800.0
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I 2100.0 / 2100.0
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II 2400.0 / 2400.0
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất 2300.0 / 2300.0
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng 1662.5 / 1900.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 1040.0 / 2600.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1950.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0

LQDOJ Cup (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Final Round - ROADS 0.0 / 2300.0

HSG THCS (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0

JOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Seats 3 1300.0 / 1300.0

Free Contest (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0
Apex Cup 2026 - Cheating 1800.0 / 1800.0

Codeforces (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Who Will Witness The End? 2500.0 / 2500.0

C++ Cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team