nguyenhuucuongk36bl
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1018
Điểm tối đa
1318
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++20
100%
(2500pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(2352pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(2209pp)
AC
150 / 150
C++20
94%
(2165pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(2029pp)
90%
(1989pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1949pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(1823pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(1787pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1751pp)
(84721.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15100.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
CERC (230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| The Bridge on the River Kawaii | 230.0 / 2300.0 |
CEOI (2142.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 142.5 / 1900.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1870.0 điểm)
vn.spoj (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 600.0 / 2000.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1775.0 điểm)
Cánh diều (15700.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 0.0 / 1900.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (146417.5 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Final Round - ROADS | 0.0 / 2300.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 600.0 / 600.0 |
JOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Seats 3 | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Apex Cup 2026 - New messages | 1100.0 / 1100.0 |
| Apex Cup 2026 - Cheating | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Who Will Witness The End? | 2500.0 / 2500.0 |
C++ Cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |