new4tranphuocquoc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
936
Điểm tối đa
936
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++11
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++11
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
27 / 27
C++11
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++11
85%
(1106pp)
AC
13 / 13
C++11
83%
(1084pp)
(144957.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13340.0 điểm)
HSG THCS (26293.1 điểm)
DHBB (12142.6 điểm)
vn.spoj (5325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
HSG THPT (2646.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (6758.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Free Contest (1705.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 605.0 / 1100.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
CSES (21200.0 điểm)
THT Bảng A (4810.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 100.0 / 1500.0 |
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (4760.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
THT (816.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 16.0 / 1600.0 |