memaybeobm83
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1764pp)
AC
17 / 17
C++14
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(1240pp)
TLE
2 / 3
PY3
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(1084pp)
(38632.8 điểm)
Lập trình cơ bản (15476.0 điểm)
HSG THCS (26527.1 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 70.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (14400.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (7412.8 điểm)
CSES (7786.4 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10268.3 điểm)
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |