luuducthanhtyler
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
2 / 2
C++20
96%
(1441pp)
AC
33 / 33
C++20
94%
(1412pp)
AC
70 / 70
C++20
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1240pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1215pp)
AC
70 / 70
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(96593.0 điểm)
Lập trình cơ bản (54417.0 điểm)
DHBB (8200.0 điểm)
HSG THCS (15657.1 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 60.0 / 1200.0 |
Happy School (11800.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (5820.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (14288.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (12800.0 điểm)
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |