lehuuthanh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1223
Điểm tối đa
1410
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1900pp)
AC
15 / 15
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1633pp)
AC
16 / 16
C++11
92%
(1476pp)
WA
29 / 30
C++11
85%
(1234pp)
Lập trình cơ bản (15400.0 điểm)
(47050.0 điểm)
HSG THCS (13257.1 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh Boss | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (30050.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3005.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (7500.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |