lehaitung71
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1717pp)
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1531pp)
TLE
9 / 10
C++20
83%
(1426pp)
(70567.0 điểm)
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (9190.0 điểm)
Practice VOI (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (110791.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (4610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Phân số (THT TQ 2019) | 1710.0 / 1900.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| XOR-Sum | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp gạch | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 800.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 450.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 238.0 / 1400.0 |