_harrydosth_
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
98%
(1470pp)
AC
12 / 12
C++03
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++03
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++03
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++03
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++03
87%
(1129pp)
AC
18 / 18
C++03
85%
(1106pp)
AC
16 / 16
C++03
83%
(1084pp)
(85126.7 điểm)
Lập trình cơ bản (15900.0 điểm)
HSG THCS (6200.0 điểm)
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (37400.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (382.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 360.0 / 400.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 22.5 / 900.0 |