TuanAnhh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1152pp)
TLE
13 / 14
C++17
87%
(1048pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(94375.6 điểm)
Lập trình cơ bản (67189.9 điểm)
DHBB (2725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1125.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (20098.4 điểm)
HSG THPT (1634.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 288.0 / 1600.0 |
Happy School (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 576.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Olympic 30/4 (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3224.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4550.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (11100.0 điểm)
THT (3540.0 điểm)
CSES (9200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |