TranTrungViet123
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
CPP23
87%
(1215pp)
WA
19 / 20
C++20
83%
(1109pp)
(97440.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
DHBB (6230.0 điểm)
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4100.0 điểm)
THT (3580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| S Tam giác small | 180.0 / 400.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
CSES (5600.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1300.0 / 1400.0 |
| List Removal | 1300.0 / 1300.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |