• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TranTrungViet123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Phần thưởng (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
ABCDEFG 28
AC
100 / 100
CPP23
1400pp
87% (1215pp)
Dãy số
AC
20 / 20
CPP23
1400pp
85% (1191pp)
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19)
WA
19 / 20
C++20
1330pp
83% (1109pp)
Tải thêm...

(97440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Tam giác vuông 1200.0 / 1200.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Xâu con cân bằng 1100.0 / 1100.0
Khai thác vàng 900.0 / 900.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0
Chuỗi phép thuật 1200.0 / 1200.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 1100.0 / 1100.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Bài toán khoảng cách 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán khoản cách 2 1100.0 / 1100.0
Xây tháp 900.0 / 900.0
Cái túi thần kỳ 900.0 / 900.0
Thành viên ưu tú 700.0 / 700.0
Đồng hồ 600.0 / 600.0
Ngọc ngà 900.0 / 900.0
Cổ phiếu 1000.0 / 1000.0
Memes Cup 11 - Bài 2 - ABCDEFG 3 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #4 900.0 / 900.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
Tổng dãy tam giác 1000.0 / 1000.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính tiền trà sữa (bản dễ) 100.0 / 100.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
ABCDEFG 6 900.0 / 900.0
ABCDEFG 7 600.0 / 600.0
ABCDEFG 8 600.0 / 600.0
ABCDEFG 9 600.0 / 600.0
ABCDEFG 10 700.0 / 700.0
Tổng đường chéo 500.0 / 500.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Xử lý mảng tổng hợp 500.0 / 500.0
Ma trận Zíc Zắc 500.0 / 500.0
ABCDEFG 11 400.0 / 400.0
ABCDEFG 12 800.0 / 800.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Robot di chuyển 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp 500.0 / 500.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
Ban Khai Thác Mạng VNPT Đà Nẵng 500.0 / 500.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
ABCDEFG 14 800.0 / 800.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0
Xâu fibo 1200.0 / 1200.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983) 1800.0 / 1800.0
Nhiệt độ 1000.0 / 1000.0
ABCDEFG 24 160.0 / 400.0
ABCDEFG 28 1400.0 / 1400.0
Viete 500.0 / 500.0
ABCDEFG 29 1100.0 / 1100.0
In mảng 100.0 / 100.0
list002_in mảng theo chi so 100.0 / 100.0
list003_in mảng từ i đến j 400.0 / 400.0
List004_in các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List005_in các số chẳn trong mảng 400.0 / 400.0
List006_in mảng đảo ngược 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List009_đếm số chẳn và tổng chẳn 400.0 / 400.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0
Mảng con tròn có tổng lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá 0.0 / 1400.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0
List011_đếm số phần tử có giá trị >=x 400.0 / 400.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0
List013_tổng 2 mảng 500.0 / 500.0
ABCDEFG 36 380.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Ziczac 900.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

DHBB (6230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1330.0 / 1400.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0

THT (3580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
S Tam giác small 180.0 / 400.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0

CSES (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Knight Moves Queries | Truy vấn nước đi quân mã 900.0 / 1800.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1300.0 / 1400.0
List Removal 1300.0 / 1300.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team