Terence
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
956
Điểm tối đa
1198
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
WA
94 / 100
C++17
94%
(1416pp)
AC
33 / 33
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
101 / 101
C++17
87%
(1302pp)
AC
41 / 41
C++17
85%
(1276pp)
AC
33 / 33
C++14
83%
(1251pp)
(62446.3 điểm)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (7700.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (17700.0 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (7300.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 600.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (528.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 528.0 / 1600.0 |
THT (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 13.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ sáng | 400.0 / 400.0 |