• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Terence

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 956
Điểm tối đa 1198

Phân tích điểm

Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
100% (1700pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi
AC
100 / 100
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
96% (1537pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu
WA
94 / 100
C++17
1504pp
94% (1416pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++17
1500pp
92% (1384pp)
+ = ⊕
AC
100 / 100
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Tìm chữ số
AC
100 / 100
C++17
1500pp
89% (1329pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO
AC
101 / 101
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Tổng các chữ số
AC
41 / 41
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Khoảng cách lớn nhất
AC
33 / 33
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(62446.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Con đường tơ lụa 520.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
module 0 360.0 / 600.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Chú gấu Tommy và các bạn 0.0 / 1500.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Đếm cặp 468.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 120.0 / 1600.0
Cặp đôi 412.5 / 1500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 225.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Phép toán với modulo 165.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Bài toán taxi 864.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 0.0 / 1200.0
Sort nhanh 1000.0 / 1000.0
Dãy răng cưa 123.8 / 1300.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 1500.0 / 1500.0
Số may mắn 738.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0

DHBB (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

CSES (17700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTA 2024) 600.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Practice VOI (528.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 528.0 / 1600.0

THT (13.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng và Tích 13.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ sáng 400.0 / 400.0

LQDOJ Cup (12399.5 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1104.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1504.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1140.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 11.5 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 646.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 396.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 19.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 391.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 16.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 66.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Hàng rào 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 529.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1368.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 42.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 198.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 18.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 23.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 72.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team