• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhamVanDung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++14
1700pp
100% (1700pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++14
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++14
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
40 / 40
C++14
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
AC
21 / 21
C++14
1500pp
89% (1329pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Hệ thống sưởi ấm
AC
100 / 100
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(74630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 825.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1360.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
minict11 425.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 1200.0 / 1200.0
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải 1400.0 / 1400.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

DHBB (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (5350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Avatar 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (2160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán Số học 960.0 / 1600.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

CSES (60697.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 568.8 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 866.7 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 515.8 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 214.3 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1200.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 200.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 700.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 938.9 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 466.7 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 468.8 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 533.333 / 1600.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 600.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 863.6 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 600.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 500.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 714.3 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

LOP 10 CƠ BẢN (1599.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 228.0 / 600.0
Xóa số 414.0 / 1800.0
Tích chính phương 84.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 360.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 513.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team