PhamVanDung
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++14
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++14
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1356pp)
AC
21 / 21
C++14
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1302pp)
AC
21 / 21
C++14
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
(74630.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5350.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 960.0 / 1600.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (60697.0 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5900.0 điểm)
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1599.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 228.0 / 600.0 |
| Xóa số | 414.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 84.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng | 513.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |