OLP26KCT0968
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1479
Điểm tối đa
1479
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(1537pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1506pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(1384pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1356pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(1240pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1215pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(101126.7 điểm)
Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)
HSG THCS (10880.0 điểm)
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Biến đổi về Zero | 1400.0 / 1400.0 |
| MAGIC | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (60431.7 điểm)
OLP MT&TN (4582.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 882.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |