Nguyễn_Anh_Đức
Phân tích điểm
WA
5 / 7
C++17
100%
(1643pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
26 / 26
C++17
89%
(1240pp)
TLE
2 / 3
C++17
87%
(1157pp)
TLE
5 / 9
C++17
85%
(1134pp)
83%
(1084pp)
(77577.2 điểm)
Lập trình cơ bản (12635.7 điểm)
DHBB (4915.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 675.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
vn.spoj (3225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
HSG THCS (9867.5 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
Practice VOI (3137.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 280.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Sinh ba | 857.1 / 1000.0 |
Happy School (3458.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 558.0 / 900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Henry tập đếm | 0.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (12080.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |