Dangminh10so10
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
98%
(2058pp)
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
WA
14 / 15
C++17
83%
(1556pp)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi bảng | 1600.0 / 1600.0 |
(52985.0 điểm)
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (12500.0 điểm)
Codeforces (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn bảng pano | 1800.0 / 1800.0 |
| Đảo giấu vàng | 120.0 / 1800.0 |
HSG THCS (22619.1 điểm)
THT (12800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2088.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 448.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 240.0 / 1600.0 |
| Bài 3 - CNTF | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (10700.0 điểm)
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25123.9 điểm)
USACO (11826.7 điểm)
THT Bảng B & C (9700.0 điểm)
LQDOJ Cup (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp | 1800.0 / 1800.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con hoàn hảo | 1900.0 / 1900.0 |
JOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Jeweler | 1400.0 / 1400.0 |
IOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2004 - Hermes | 1900.0 / 1900.0 |
C++ Cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán mật khẩu | 1300.0 / 1300.0 |