• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dangminh10so10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1171
Điểm tối đa 1171

Phân tích điểm

Dọn Kho
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
USACO 2012 - Bookshelf
AC
18 / 18
C++17
2100pp
98% (2058pp)
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi
AC
1 / 1
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Tổ hợp Ckn 2
AC
20 / 20
C++17
1900pp
92% (1752pp)
IOI 2004 - Hermes
AC
20 / 20
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Đoạn con hoàn hảo
AC
100 / 100
C++17
1900pp
89% (1683pp)
magsum
AC
20 / 20
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
85% (1616pp)
USACO 2020 - Springboards
WA
14 / 15
C++17
1867pp
83% (1556pp)
Tải thêm...

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1600.0 / 1600.0

(52985.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp lịch 1400.0 / 1400.0
Chia Điểm 1600.0 / 1600.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
XẾP THÁP ( TOWER) 1300.0 / 1300.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Quá béo 1425.0 / 1500.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Game of the year 0.0 / 2000.0
Max Tổng Min Kề 160.0 / 1600.0
Khống chế số bóng 1800.0 / 1800.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0
Bắn bóng 1400.0 / 1400.0
Cờ vua 1500.0 / 1500.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Công việc 1600.0 / 1600.0
Vòng đá cổ đại 1400.0 / 1400.0
Tam giác vuông 1200.0 / 1200.0
Nhiên Liệu 1200.0 / 1200.0
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Beyblade Burst II - Burst Order 0.0 / 1600.0
Dãy con cân bằng 1700.0 / 1700.0
Tháp Hà Nội 6 0.0 / 1800.0
Chung Kết Xanh Thành 1700.0 / 1700.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 1300.0 / 1300.0
Kế Hoạch Huấn Luyện Của Nam Và Hiếu 1600.0 / 1600.0
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1700.0 / 1700.0
NOI Singapore 2026 - Airplane 2 1600.0 / 1600.0
Cái Túi Hai Ràng Buộc 1400.0 / 1400.0
Chọn Tập Con Tối Ưu 1800.0 / 1800.0

Happy School (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hóa dãy ngoặc 1400.0 / 1400.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (12500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1400.0 / 1400.0
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1600.0 / 1600.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 1700.0 / 1700.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0

Codeforces (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn bảng pano 1800.0 / 1800.0
Đảo giấu vàng 120.0 / 1800.0

HSG THCS (22619.1 điểm)

Bài tập Điểm
MAXENERGY (TS10 PTNK) 1300.0 / 1300.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Tăng bảng 1600.0 / 1600.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 225.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 494.118 / 1400.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 1100.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

THT (12800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 1800.0 / 1800.0
Nem chua 1400.0 / 1400.0
Công suất 1500.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXSTR 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (2088.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 448.0 / 1400.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 240.0 / 1600.0
Bài 3 - CNTF 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1600.0 / 1600.0
magsum 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Người lái thuyền 1300.0 / 1300.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Dọn Kho 2300.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) 0.0 / 1400.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25123.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Quà lưu niệm (TS10 Đắk Lắk 2021) 140.0 / 1400.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1683.871 / 1800.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 5: Xây tháp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi 1100.0 / 1100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Dãy con tăng dài nhất 0.0 / 2100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Đếm cặp 1500.0 / 1500.0

USACO (11826.7 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum 1600.0 / 1600.0
USACO 2026 - Make All Distinct 700.0 / 1300.0
USACO 2020 - Springboards 1866.667 / 2000.0
USACO 2020 - Social Distancing 1300.0 / 1300.0
USACO 2018 - Lifeguards 1260.0 / 1400.0
USACO 2017 - Hoof, Paper, Scissors 1600.0 / 1600.0
USACO 2014 - Crowded Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf 2100.0 / 2100.0

THT Bảng B & C (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1500.0 / 1500.0
Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi 2000.0 / 2000.0

LQDOJ Cup (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0

LOP 10 CƠ BẢN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con hoàn hảo 1900.0 / 1900.0

JOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Jeweler 1400.0 / 1400.0

IOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2004 - Hermes 1900.0 / 1900.0

C++ Cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán mật khẩu 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team