A519PhuongDN
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1406
Điểm tối đa
1607
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++11
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1417pp)
AC
80 / 80
C++11
87%
(1389pp)
WA
17 / 20
C++11
85%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
(80161.4 điểm)
DHBB (44163.1 điểm)
Happy School (10155.5 điểm)
vn.spoj (6933.3 điểm)
HSG THCS (10320.0 điểm)
HSG THPT (9310.0 điểm)
Practice VOI (3755.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 280.0 / 1400.0 |
| Hàn tín điểm binh | 975.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 800.0 / 1600.0 |
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (8078.0 điểm)
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Building Roads | Xây đường | 200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |