• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

A519PhuongDN

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1406
Điểm tối đa 1607

Phân tích điểm

Bài toán ba lô 5
AC
20 / 20
PY3
1900pp
100% (1900pp)
Bài toán ba lô 4
AC
20 / 20
PY3
1800pp
98% (1764pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Candies
TLE
18 / 20
C++11
1710pp
94% (1609pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Ước của dãy
AC
80 / 80
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Số zero tận cùng
WA
17 / 20
C++11
1530pp
85% (1302pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(80161.4 điểm)

Bài tập Điểm
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 9.1 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 780.0 / 1300.0
Dê Non 100.0 / 1000.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Ấn Nút 152.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Bắt cóc 1168.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1280.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Chơi đá 2 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 928.6 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 720.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 450.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1222.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 420.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 0.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict25 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy Cuốm 600.0 / 1000.0
Bài 3: Hệ thập lục phân 480.0 / 1600.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1080.0 / 1200.0
bthuc2 910.0 / 1300.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Bài code test cho Rùa 1350.0 / 1500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0

DHBB (44163.1 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1350.0 / 1800.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 800.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1059.3 / 1100.0
Cụm dân cư 960.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 180.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 150.0 / 1800.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 750.0 / 1500.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1710.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 616.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 270.0 / 1800.0
Covid'19 (DHBB CT) 307.3 / 1800.0
Số zero tận cùng 1530.0 / 1800.0
Đường đẹp 700.0 / 1400.0
Hội trường 520.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1260.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 700.0 / 1400.0
Investigation 1440.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1120.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1120.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 937.5 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 281.2 / 900.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

Happy School (10155.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 432.0 / 1800.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Vấn đề 2^k 123.5 / 900.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (6933.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 700.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Truyền tin 933.3 / 1400.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THCS (10320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 900.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 660.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1020.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (9310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 900.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (3755.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 280.0 / 1400.0
Hàn tín điểm binh 975.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Chia kẹo 800.0 / 1600.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0

Free Contest (8078.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MIDTERM 1350.0 / 1500.0
Shopping 800.0 / 800.0
BRIDGES 28.0 / 1400.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
minict08 800.0 / 800.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

THT Bảng A (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team