Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Tần suất từ (Part 1) tansuattu1 THT Bảng A 800p 62% 19
Hình chữ nhật dấu sao cb0102 C++ Cơ bản 200p 40% 594
Số gấp ba cb0110 C++ Cơ bản 200p 41% 512
Hello, world ! (sample problem) cb0101 C++ Cơ bản 100 44% 647
Hội Tụ hoitu 1200 67% 4
Bài 5: Mã Nghi Vấn (TS10 Khánh Hòa - 2026) 26ts10kho5 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000p 9% 2
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 26ts10kho1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300 36% 43
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 26ts10dhv1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 39% 70
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) 26ts10dhv3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600 41% 14
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) 26ts10dhv2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 44% 35
Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026) 26ts10dhv4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600 38% 8
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto tetoarr Free Contest 2600 22% 20
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 26thtbkho4 THT Bảng B & C 1800p 28% 27
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 26thtbkho3 THT Bảng B & C 1500p 32% 40
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 26thtbkho2 THT Bảng B & C 1400p 30% 82
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 26thtbkho1 THT Bảng B & C 900p 34% 162
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 26ts10nan4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800 26% 13
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 26ts10nan3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600 28% 20
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 26ts10nan2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100 10% 29
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 26ts10nan1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400 41% 43
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) 26ts10bni4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500 37% 17
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) 26ts10bni3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400 37% 22
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 26ts10bni2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200 37% 36
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 26ts10bni1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 41% 83
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinhd Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 46% 61
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinhc Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300 14% 48
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinhb Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000 65% 104
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinha Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400 62% 229
Bài 5: Xây tháp (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinhe Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500 81% 15
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth3 THT Bảng A 1000p 41% 90
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth1 THT Bảng A 400p 47% 212
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth5 THT Bảng A 1500p 31% 49
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth4 THT Bảng A 1400p 36% 43
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth2 THT Bảng A 800p 45% 102
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) 26ts10hti4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 44% 21
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 26ts10hti3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p 46% 29
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 26ts10hti2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p 28% 40
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 26ts10hti1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 20% 33
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye5 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 41% 24
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p 35% 35
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p 45% 31
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p 48% 66
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p 57% 75
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 26ts10qtrd Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1700p 14% 31
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 26ts10qtrc Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p 28% 64
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 26ts10qtrb Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 800p 43% 74
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 26ts10qtra Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400p 28% 105
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 26thtbhue2 THT Bảng B & C 1300p 47% 38
Bài 4: Di chuyển trên bảng (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 26thtbhue4 THT Bảng B & C 1400p 38% 14
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 26thtbhue3 THT Bảng B & C 1600p 29% 12