trdnghia
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(1400pp)
AC
1 / 1
PYPY
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
PYPY
92%
(1291pp)
AC
6 / 6
PYPY
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
PYPY
83%
(1084pp)
(122843.6 điểm)
Lập trình cơ bản (21100.0 điểm)
HSG THCS (24638.1 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (4075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 675.0 / 1500.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2415.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1015.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (18160.0 điểm)
THT (10010.0 điểm)
Codeforces (3900.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2395.0 điểm)
Cánh diều (17000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (12363.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (585.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 360.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 225.0 / 900.0 |