tqk
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(2029pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1898pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1787pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1667pp)
(51429.8 điểm)
Lập trình cơ bản (9721.0 điểm)
HSG THCS (2460.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) | 230.8 / 1000.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 980.0 / 1300.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 350.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2157.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1157.0 / 1300.0 |
Happy School (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền Dễ Dàng | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
Practice VOI (2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 800.0 / 1600.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 960.0 / 1800.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
THT Bảng A (2330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 630.0 / 900.0 |
Cánh diều (6080.0 điểm)
THT (1765.0 điểm)
CSES (48510.3 điểm)
DHBB (739.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) | 739.1 / 2000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |