• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

toan100909

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++20
2600pp
100% (2600pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PAS
2400pp
98% (2352pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++20
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
92% (1845pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Mofk rating cao nhất Vinoy
AC
70 / 70
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Đế chế
AC
60 / 60
C++20
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(92713.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 360.0 / 900.0
Đếm cặp 108.9 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 60.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 300.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 980.0 / 1400.0
Game 490.0 / 1400.0
FILM 144.0 / 2400.0
fraction 105.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 480.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 160.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 39.0 / 1300.0
LCS Hard 72.0 / 2400.0
Dãy đổi dấu 408.0 / 1600.0
Query-Max 3 600.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 420.0 / 1400.0
INTERSECT 1384.6 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Subarray Sum Queries 850.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 850.0 / 1700.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
coin34 180.0 / 1800.0
minict02 600.0 / 600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Đo Lường Thiệt Hại 1380.0 / 2300.0
Sum in bases 0.0 / 2400.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
LINEGAME 0.0 / 1300.0
Dãy số 400.0 / 400.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Chuỗi hạt nhiều màu 65.0 / 1300.0
Bánh trung thu 200.0 / 1000.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
PATH 0.0 / 1900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 450.0 / 900.0
Chạy Bộ 500.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
IELTS !!! 476.0 / 1400.0
Cặp số chính phương 420.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Xếp Bóng 114.0 / 1900.0
Du Lịch Biển Đảo 51.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
Trả tiền 0.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 640.0 / 1000.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 200.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (20688.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Matching 500.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Xóa số #1 120.0 / 1000.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
String #1 200.0 / 200.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

DHBB (10635.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 280.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 875.0 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 780.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Dãy số 90.0 / 1800.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 350.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 60.0 / 1200.0

HSG THCS (5386.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 500.0 / 1500.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 540.0 / 1800.0
CUT 1 900.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

VOI (2295.4 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 495.4 / 2300.0
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (2040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 840.0 / 1400.0
Thẻ thông minh 900.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 300.0 / 1500.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 540.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Mã Morse 360.0 / 600.0

Free Contest (2325.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 225.0 / 900.0
COIN 1100.0 / 1100.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

vn.spoj (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 880.0 / 1600.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

CSES (46042.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 882.4 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1107.7 / 1800.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1050.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 0.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 250.0 / 2000.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 653.8 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 787.5 / 1400.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 348.7 / 1700.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 153.8 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 758.3 / 1300.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

Codeforces (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
Two Groups 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2440.0 điểm)

Bài tập Điểm
FiFa 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 240.0 / 300.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
Bảng số 0.0 / 500.0

Cánh diều (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (3650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 650.0 / 1200.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team