tkkhoatranvodang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1172
Điểm tối đa
1319
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1800pp)
AC
70 / 70
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1361pp)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
(65900.0 điểm)
HSG THCS (3478.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 378.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (10300.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (12300.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |