tk22nguyengiaphuc
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1220
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1329pp)
AC
70 / 70
PY3
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(121846.7 điểm)
Lập trình cơ bản (15100.0 điểm)
DHBB (8500.0 điểm)
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (12449.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
Happy School (12400.0 điểm)
Lập trình Python (3900.0 điểm)
Free Contest (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (13640.0 điểm)
HackerRank (2144.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 444.4 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3060.0 điểm)
Cánh diều (24100.0 điểm)
THT (3300.0 điểm)
CSES (25480.0 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |